臨時貸款

lín shí dài kuǎn lâm thì thải khoản

Hán Việt: lâm thì thải khoản · Pinyin: lín shí dài kuǎn

Tổng quan

khoản vay tạm thời

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản vay tạm thời

Eng

  • CC-CEDICT bridging loan
  • Cihui bridging loan