臨時費用

lâm thì phí dụng

Hán Việt: lâm thì phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨時費用 ínshí fèiyòng n. temporary expenditure M:²bǐ/¹xiē