臨時鑑定

lâm thì giám định

Hán Việt: lâm thì giám định

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (giám) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨時鑒定 ínshí jiàndìng n. provisional validation M:¹fèn