臨朝稱制 lín cháo chēng zhì · lâm triêu xưng chế Hán Việt: lâm triêu xưng chế · Pinyin: lín cháo chēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 朝 (triêu) + 稱 (xưng) + 制 (chế)Pinyinlín cháo chēng zhìHán Việtlâm triêu xưng chếCấu tạo臨 + 朝 + 稱 + 制 · lâm + triêu + xưng + chế nghĩa thành phần: lâm + triêu + xưng + chế