臨機立斷 lín jī lì duàn · lâm ki lập đoạn Hán Việt: lâm ki lập đoạn · Pinyin: lín jī lì duàn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 機 (ki) + 立 (lập) + 斷 (đoạn)Pinyinlín jī lì duànHán Việtlâm ki lập đoạnCấu tạo臨 + 機 + 立 + 斷 · lâm + ki + lập + đoạn nghĩa thành phần: lâm + ki + lập + đoạn