臨機設變 lín jī shè biàn · lâm ki thiết biến Hán Việt: lâm ki thiết biến · Pinyin: lín jī shè biàn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 機 (ki) + 設 (thiết) + 變 (biến)Pinyinlín jī shè biànHán Việtlâm ki thiết biếnCấu tạo臨 + 機 + 設 + 變 · lâm + ki + thiết + biến nghĩa thành phần: lâm + ki + thiết + biến