臨死的劇痛 lín sǐ de jù tòng · lâm tử đích kịch thống Hán Việt: lâm tử đích kịch thống · Pinyin: lín sǐ de jù tòng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 死 (tử) + 的 (đích) + 劇 (kịch) + 痛 (thống)Pinyinlín sǐ de jù tòngHán Việtlâm tử đích kịch thốngCấu tạo臨 + 死 + 的 + 劇 + 痛 · lâm + tử + đích + kịch + thống nghĩa thành phần: lâm + tử + đích + kịch + thống