臨氫重整 lâm khinh trọng chỉnh Hán Việt: lâm khinh trọng chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 氫 (khinh) + 重 (trọng) + 整 (chỉnh)Hán Việtlâm khinh trọng chỉnhCấu tạo臨 + 氫 + 重 + 整 · lâm + khinh + trọng + chỉnh nghĩa thành phần: lâm + khinh + trọng + chỉnh Nghĩa EngCihui 臨氫重整 ínqīng chóngzhěng n. <chem.> hydroforming