臨水樓臺 lín shuǐ lóu tái · lâm thủy lâu thai Hán Việt: lâm thủy lâu thai · Pinyin: lín shuǐ lóu tái Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 水 (thủy) + 樓 (lâu) + 臺 (thai)Pinyinlín shuǐ lóu táiHán Việtlâm thủy lâu thaiCấu tạo臨 + 水 + 樓 + 臺 · lâm + thủy + lâu + thai nghĩa thành phần: lâm + thủy + lâu + thai