臨河洗耳

lín hé xǐ ěr lâm hà tẩy nhĩ

Hán Việt: lâm hà tẩy nhĩ · Pinyin: lín hé xǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (hà) + (tẩy) + (nhĩ)