臨淵之羨 lín yuān zhī xiàn · lâm uyên chi tiện Hán Việt: lâm uyên chi tiện · Pinyin: lín yuān zhī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 淵 (uyên) + 之 (chi) + 羨 (tiện)Pinyinlín yuān zhī xiànHán Việtlâm uyên chi tiệnCấu tạo臨 + 淵 + 之 + 羨 · lâm + uyên + chi + tiện nghĩa thành phần: lâm + uyên + chi + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「臨淵羨魚」。見「臨淵羨魚」條。