臨渴之掘
lâm khát chi quật
Hán Việt: lâm khát chi quật · Pinyin: lín kě zhī jué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「臨渴掘井」。見「臨渴掘井」條。01.明.孫傳庭〈督師謝恩疏〉:「獨是無米之炊,巧婦不能;臨渴之掘,萬分難濟。」<br>
Hán Việt: lâm khát chi quật · Pinyin: lín kě zhī jué