臨牀式訪問

lâm sàng thức phóng vấn

Hán Việt: lâm sàng thức phóng vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (thức) + (phóng) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨床式訪問 ínchuángshì fǎngwèn n. clinical interview