臨界價格 lín jiè jià gé · lâm giới giá cách Hán Việt: lâm giới giá cách · Pinyin: lín jiè jià gé Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinlín jiè jià géHán Việtlâm giới giá cáchCấu tạo臨 + 界 + 價 + 格 · lâm + giới + giá + cách nghĩa thành phần: lâm + giới + giá + cách