臨界壓強 lín jiè yā qiáng · lâm giới áp cường Hán Việt: lâm giới áp cường · Pinyin: lín jiè yā qiáng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 壓 (áp) + 強 (cường)Pinyinlín jiè yā qiángHán Việtlâm giới áp cườngCấu tạo臨 + 界 + 壓 + 強 · lâm + giới + áp + cường nghĩa thành phần: lâm + giới + áp + cường