臨軍對陣
lâm quân đối trận
Hán Việt: lâm quân đối trận · Pinyin: lín jū duì zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面對敵軍,準備作戰。《孤本元明雜劇.慶賞端陽.第一折》:「驟馬橫槍武藝精,臨軍對陣見輸贏。」也作「臨軍對壘」。
Hán Việt: lâm quân đối trận · Pinyin: lín jū duì zhèn