臨難不屈

lín nàn bù qū lâm nan bất khuất

Hán Việt: lâm nan bất khuất · Pinyin: lín nàn bù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nan) + (bất) + (khuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面臨危難而不屈服。《舊唐書.卷五八.列傳.劉弘基》:「高祖嘉其臨難不屈,賜其家粟帛甚厚。」