臨難不苟 lín nàn bù gǒu · lâm nan bất cẩu Hán Việt: lâm nan bất cẩu · Pinyin: lín nàn bù gǒu Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 難 (nan) + 不 (bất) + 苟 (cẩu)Pinyinlín nàn bù gǒuHán Việtlâm nan bất cẩuCấu tạo臨 + 難 + 不 + 苟 · lâm + nan + bất + cẩu nghĩa thành phần: lâm + nan + bất + cẩu