自下給料 tự hạ cấp liêu Hán Việt: tự hạ cấp liêu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 下 (hạ) + 給 (cấp) + 料 (liêu)Hán Việttự hạ cấp liêuCấu tạo自 + 下 + 給 + 料 · tự + hạ + cấp + liêu nghĩa thành phần: tự + hạ + cấp + liêu