自下而上
tự hạ nhi thượng
Hán Việt: tự hạ nhi thượng · Pinyin: zì xià ér shàng
Tổng quan
NHI THƯỢNG từ đuôi đến đầu; từ dưới lên trên
从下到上。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ dưới lên
- VietPhrases từ dưới lên trên
- Biên soạn 自下而上 ìxià'érshàng f.e. from bottom to top; from below
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从下到上。
Eng
- Cihui (idiom) from bottom to top; from the grass roots up; bottom-up
Đức
- Handedict von unten nach oben