自爲階級
tự vi giai cấp
Hán Việt: tự vi giai cấp · Pinyin: zì wèi jiē jí
Tổng quan
giai cấp 'vì ngã': giai cấp 'cho mình'
Nghĩa
Việt
- Cihui giai cấp 'vì ngã': giai cấp 'cho mình'
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指进入自觉斗争阶段的无产阶级。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指进入自觉斗争阶段的无产阶级。
Eng
- Cihui 自為階級 ìwèijiējí f.e. in a class by itself