自主之權 tự chủ chi quyền Hán Việt: tự chủ chi quyền Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 之 (chi) + 權 (quyền)Hán Việttự chủ chi quyềnCấu tạo自 + 主 + 之 + 權 · tự + chủ + chi + quyền nghĩa thành phần: tự + chủ + chi + quyền Nghĩa EngCihui 自主之權 ìzhǔzhīquán n. 1. sovereignty; autonomy 2. power to make one's own decisions