自主家庭 tự chủ gia đình Hán Việt: tự chủ gia đình Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việttự chủ gia đìnhCấu tạo自 + 主 + 家 + 庭 · tự + chủ + gia + đình nghĩa thành phần: tự + chủ + gia + đình Nghĩa EngCihui 自主家庭 ìzhǔ jiātíng p.w. autonomous family