自主系統

zì zhǔ xì tǒng tự chủ hệ thống

Hán Việt: tự chủ hệ thống · Pinyin: zì zhǔ xì tǒng

Tổng quan

hệ thống tự trị

Cấu tạo: (tự) + (chủ) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống tự trị

Eng

  • CC-CEDICT autonomous system
  • Cihui autonomous system