自主行事 tự chủ hành sự Hán Việt: tự chủ hành sự Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việttự chủ hành sựCấu tạo自 + 主 + 行 + 事 · tự + chủ + hành + sự nghĩa thành phần: tự + chủ + hành + sự