自主道德

tự chủ đạo đức

Hán Việt: tự chủ đạo đức

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (chủ) + (đạo) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自主道德 ìzhǔ dàodé n. autonomous morality