自習時間

tự tập thì gian

Hán Việt: tự tập thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tập) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自習時間 ìxí shíjiān n. time for individual study