自今已後 zì jīn yǐ hòu · tự kim dĩ hậu Hán Việt: tự kim dĩ hậu · Pinyin: zì jīn yǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 今 (kim) + 已 (dĩ) + 後 (hậu)Pinyinzì jīn yǐ hòuHán Việttự kim dĩ hậuCấu tạo自 + 今 + 已 + 後 · tự + kim + dĩ + hậu nghĩa thành phần: tự + kim + dĩ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从今以后