自他不二门 tự tha bất nhị môn Hán Việt: tự tha bất nhị môn Tổng quan tự tha bất nhị môn (術語)十不二門之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 他 (tha) + 不 (bất) + 二 (nhị) + 门 (môn)Hán Việttự tha bất nhị mônCấu tạo自 + 他 + 不 + 二 + 门 · tự + tha + bất + nhị + môn nghĩa thành phần: tự + tha + bất + nhị + môn Nghĩa ViệtCihui tự tha bất nhị môn (術語)十不二門之一。☸