自以为然

zì yǐ wéi rántự dĩ vi nhiên

Hán Việt: tự dĩ vi nhiên · Pinyin: zì yǐ wéi rán

Tổng quan

tự cho là đúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

然:这样。自己认为自己是对的。形容主观、不虚心的态度。

Cấu tạo: 自 (tự) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự cho là đúng
  • VietPhrases tự cho là đúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 然:这样。自己认为自己是对的。形容主观、不虚心的态度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自以為是 · 自以为是 · 自以為然 · 自以为得计 · 自以为 · 自以为是的 · 自以为是者 · 自以为计