自以爲計 zì yǐ wéi jì · tự dĩ vi kế Hán Việt: tự dĩ vi kế · Pinyin: zì yǐ wéi jì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 計 (kế)Pinyinzì yǐ wéi jìHán Việttự dĩ vi kếCấu tạo自 + 以 + 爲 + 計 · tự + dĩ + vi + kế nghĩa thành phần: tự + dĩ + vi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己以为计谋得逞。