自以為然 tự dĩ vi nhiên Hán Việt: tự dĩ vi nhiên Tổng quan VI NHIÊN tự cho là đúng 新华 · Tân Hoa Đại lục 然:这样。自己认为自己是对的。形容主观、不虚心的态度。 Cấu tạo: 自 (tự) + 以 (dĩ) + 为 (vi) + 然 (nhiên)Hán Việttự dĩ vi nhiênTừ loạiđộngCấu tạo自 + 以 + 为 + 然 · tự + dĩ + vi + nhiên nghĩa thành phần: tự + dĩ + vi + nhiên Nghĩa ViệtCihui tự cho là đúng。同"自以為是"。 Từ liên quan Gần nghĩa自以為是 · 自以为是 · 自以为然 · 自以为得计 · 自以为 · 自以为是的 · 自以为是者 · 自以为计