自以爲是
tự dĩ vi thị
Hán Việt: tự dĩ vi thị · Pinyin: zì yǐ wéi shì
Tổng quan
tự cho mình là không thể sai (thành ngữ) | cố chấp
Nghĩa
Việt
- Cihui tự cho mình là không thể sai (thành ngữ) | cố chấp
Eng
- Cihui 自以為是 ìyǐwéishì f.e. be opinionated/bumptious