自伐無功 zì fá wú gōng · tự phạt vô công Hán Việt: tự phạt vô công · Pinyin: zì fá wú gōng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 伐 (phạt) + 無 (vô) + 功 (công)Pinyinzì fá wú gōngHán Việttự phạt vô côngCấu tạo自 + 伐 + 無 + 功 · tự + phạt + vô + công nghĩa thành phần: tự + phạt + vô + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自伐:自我夸耀;功:功勋。喜欢自我夸耀的人建立不起功勋