自伙淘里 tự hỏa đào lí Hán Việt: tự hỏa đào lí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 伙 (hỏa) + 淘 (đào) + 里 (lí)Hán Việttự hỏa đào líCấu tạo自 + 伙 + 淘 + 里 · tự + hỏa + đào + lí nghĩa thành phần: tự + hỏa + đào + lí