自體免疫 tự thể miễn dịch Hán Việt: tự thể miễn dịch Tổng quan (y học) tính tự miễn dịch Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)Hán Việttự thể miễn dịchCấu tạo自 + 體 + 免 + 疫 · tự + thể + miễn + dịch nghĩa thành phần: tự + thể + miễn + dịch Nghĩa ViệtCihui (y học) tính tự miễn dịch