自體吞噬 tự thể thôn phệ Hán Việt: tự thể thôn phệ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 吞 (thôn) + 噬 (phệ)Hán Việttự thể thôn phệCấu tạo自 + 體 + 吞 + 噬 · tự + thể + thôn + phệ nghĩa thành phần: tự + thể + thôn + phệ