自體外的 tự thể ngoại đích Hán Việt: tự thể ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việttự thể ngoại đíchCấu tạo自 + 體 + 外 + 的 · tự + thể + ngoại + đích nghĩa thành phần: tự + thể + ngoại + đích