自體性慾 zì tǐ xìng yù · tự thể tính dục Hán Việt: tự thể tính dục · Pinyin: zì tǐ xìng yù Tổng quan thủ dâm Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 性 (tính) + 慾 (dục)Pinyinzì tǐ xìng yùHán Việttự thể tính dụcCấu tạo自 + 體 + 性 + 慾 · tự + thể + tính + dục nghĩa thành phần: tự + thể + tính + dục Nghĩa ViệtCihui thủ dâm