自體接種

tự thể tiếp chủng

Hán Việt: tự thể tiếp chủng

Tổng quan

(y học) sự tự tiêm chủng

Cấu tạo: (tự) + (thể) + (tiếp) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự tự tiêm chủng