自體溶解 tự thể dong giải Hán Việt: tự thể dong giải Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việttự thể dong giảiCấu tạo自 + 體 + 溶 + 解 · tự + thể + dong + giải nghĩa thành phần: tự + thể + dong + giải