自體滅菌 tự thể diệt khuẩn Hán Việt: tự thể diệt khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 滅 (diệt) + 菌 (khuẩn)Hán Việttự thể diệt khuẩnCấu tạo自 + 體 + 滅 + 菌 · tự + thể + diệt + khuẩn nghĩa thành phần: tự + thể + diệt + khuẩn