自體菌苗 tự thể khuẩn miêu Hán Việt: tự thể khuẩn miêu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu)Hán Việttự thể khuẩn miêuCấu tạo自 + 體 + 菌 + 苗 · tự + thể + khuẩn + miêu nghĩa thành phần: tự + thể + khuẩn + miêu