自作解人

zì zuò jiě rén tự tác giải nhân

Hán Việt: tự tác giải nhân · Pinyin: zì zuò jiě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tác) + (giải) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不明真意而乱发议论的人。