自作門戶 zì zuò mén hù · tự tác môn hộ Hán Việt: tự tác môn hộ · Pinyin: zì zuò mén hù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 作 (tác) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinzì zuò mén hùHán Việttự tác môn hộCấu tạo自 + 作 + 門 + 戶 · tự + tác + môn + hộ nghĩa thành phần: tự + tác + môn + hộ