自作門戶
tự tác môn hộ
Hán Việt: tự tác môn hộ · Pinyin: zì zuò mén hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指自己创立派别或结成宗派。同“自立门户”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"自立门户"。
- Tân Hoa Tự Điển 指自己创立派别或结成宗派。同自立门户”。
Hán Việt: tự tác môn hộ · Pinyin: zì zuò mén hù