自來水兒

tự lai thủy nhi

Hán Việt: tự lai thủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (lai) + (thủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自來水兒 ìláishuǐr ►See zìláishuǐ