自來水錶 tự lai thủy biểu Hán Việt: tự lai thủy biểu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 錶 (biểu)Hán Việttự lai thủy biểuCấu tạo自 + 來 + 水 + 錶 · tự + lai + thủy + biểu nghĩa thành phần: tự + lai + thủy + biểu Nghĩa EngCihui 自來水表 ìláishuǐbiǎo n. water meter