自保不暇

zì bǎo bù xiá tự bảo bất hạ

Hán Việt: tự bảo bất hạ · Pinyin: zì bǎo bù xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (bảo) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「自顧不暇」。見「自顧不暇」條。01.《資治通鑑.卷一一五.晉紀三七.安帝義熙五年》:「羌見伐齊,殆將內懼,自保不暇,何能救人邪!」<a name="自固不暇"> </a>