自信滿懷

tự tín mãn hoài

Hán Việt: tự tín mãn hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tín) + 滿 (mãn) + (hoài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自信滿懷 ìxìnmǎnhuái f.e. be sure of oneself; have self-confidence